se rebéquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cãi lại, chống lại: Hành động đáp trả, phản kháng lại một mệnh lệnh, lời phê bình hoặc quyền lực nào đó, thường thể hiện sự bất đồng hoặc không phục tùng.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'enfant s'est rebéqué quand sa mère lui a demandé de ranger sa chambre. (Đứa trẻ đã cãi lại khi mẹ nó bảo nó dọn phòng.)
- Il ne faut pas te rebéquer contre ton professeur. (Con không được chống lại thầy giáo.)
- Face à cette injustice, elle s'est rebéquée. (Trước sự bất công đó, cô ấy đã chống lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rebéquer contre quelqu'un/quelque chose": cãi lại hoặc chống lại ai đó/điều gì.
- Il s'est rebéqué contre la décision de son chef. (Anh ta đã chống lại quyết định của ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebéquer (động từ ngoại động): cãi lại ai, chống lại ai (ít dùng hơn dạng tự động).
- Répliquer: đáp lại, cãi lại (từ đồng nghĩa, có thể trang trọng hơn một chút).
- Rouspéter: càu nhàu, phàn nàn (nhấn mạnh sự cằn nhằn hơn là sự chống đối trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Contester: tranh cãi, phản đối.
- S'opposer (à): chống đối lại.
- Répliquer: đáp trả, cãi lại.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Se rebéquer" thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Hành động này thường được coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt khi từ một người dưới quyền (như con cái, học sinh) đối với người có quyền (cha mẹ, giáo viên).
- Ngữ cảnh: Từ này thích hợp trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn bản trang trọng.